SQB-100kg

Cảm ứng lực SQB-100kg Do Hãng CÂN ĐIỆN TỬ THỊNH PHÁT có địa chỉ trụ sở chính tại số 57 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.Hồ Chí Minh Nhập khẩu và phân phối, quí khách có nhu cầu xin liên hệ điện thoại (028) 62.888.666 di dộng có zalo 0915.999.111 hoặc 0908.444.000.

Model

Cảm ứng lực SQB-100kg

Mức tải tối đa

100 kg

Điện áp biến đổi

2.0 ± 0.002 mV/V (0.1–0.3t)

Điện trở đầu vào

400±20Ω

Điện trở đầu ra

352±3Ω

Kích thước loadcell

(130 x 31.8 x 31.8) mm

Sản xuất tại

KELI

Nhập Khẩu Bởi

THINH PHAT SCALES VIET NAM TPS Corporation

Phân phối Việt Nam

www.canthinhphat.com
Giá: Liên hệ
Thông tin chi tiết
Cảm ứng lực SQB 100kg
Hãng sản xuất: KELI Trung Quốc.
- Tải trọng: 100 kg.
- Độ nhạy (Sensitivity): 3.0 ± 0.003 mV/V (0.5–10t); 2.0 ± 0.002 mV/V (0.1–0.3t)
- Cấp chính xác (Accuracy class): C2 – C5
- Sai số không tải (Zero balance): ±1% F.S
- Ảnh hưởng nhiệt độ đến Zero (TC ZERO): ±0.02% F.S / 10°C
- Ảnh hưởng nhiệt độ đến Span (TC SPAN): ±0.02% F.S/ 10°C
- Điện trở đầu vào (Input resistance): 400 ± 20 Ω
- Điện trở đầu ra (Output resistance): 352 ± 3 Ω
- Điện trở cách điện (Insulation resistance): ≥ 5000 MΩ
- Nhiệt độ bù: -10°C ~ +40°C
- Nhiệt độ làm việc: -30°C ~ +70°C
- Quá tải an toàn (Maximum safe overload): 150% F.S
- Quá tải giới hạn (Ultimate overload): 180% F.S
- Điện áp kích thích khuyến nghị: 10–12V DC
- Điện áp kích thích tối đa: 15V DC
- Cấp bảo vệ: IP67 (0.25–0.75t); IP68 (1–10t)
- Vật liệu: Thép hợp kim (Alloy Steel)
- Cáp (Cable): Dài: 3m (0.1–2.5t), 4.2m (3–5t), 5m (7.5–10t)
- Đường kính cáp Φ5mm (0.1–5t); Φ6mm (7.5–10t)
- Kích thước: (130 x 31.8 x 31.8) mm
- Phi bắc ốc: M12
- Đạt chuẩn bảo vệ IP67.
- Màu sắc dây: Đỏ E+, Đen E-, S+ xanh, S-Trắng.
- Phương thức định lượng: Cảm biến từ.
Cung cấp bao gồm.
- CO phòng thương mại, CQ hãng sản xuất (bản sao).
- Chân lắc: Phi 12 (M12 x 1.75)
- Pass cho loadcell.
- Xuất Xứ: Trung Quốc
Bảng thông số chi tiết:

Model

Cảm ứng lực SQB-100kg

Mức tải tối đa

100 kg

Cấp chính xác

C2- C5

Điện áp biến đổi

3.0 ± 0.003 mV/V (0.5–10t); 2.0 ± 0.002 mV/V (0.1–0.3t)

Điện trở đầu vào

400±20Ω

Điện trở đầu ra

352±3Ω

Sai số tuyệt đối

±0.03%F.S(Thép hợp kim); +/-0.05%F.S (Thép không gỉ)

Creep error (30p)

±0.02% F.S

Nhiệt độ ra

±0.02% F.S / 10°C

Nhiệt độ zero

 ±0.02% F.S / 10°C

Nhiệt độ hoạt động

-10-+ 40℃ 

Điện áp đề nghị

10-12 VDC

Điện áp tối đa

15 VDC

Nhiệt độ sử dụng

-30-+70 ℃ 

Quá tải an toàn

150 %

Quá tải phá hủy

180 %

Zero balance

±1% F.S

Điện trở cách điện

≥5000MΩ

Kích thước loadcell

(130 x 31.8 x 31.8) mm

vật liệu

Thép hợp kim

Dây

Cáp Dài: 3m (0.1–2.5t), 4.2m (3–5t), 5m (7.5–10t)
 Φ5mm (0.1–5t); Φ6mm (7.5–10t)

Tiêu chuẩn

 IP67 (0.1–0.75t); IP68 (1–10t)

Sản xuất tại

KELI

Nhập Khẩu Bởi

THINH PHAT SCALES VIET NAM TPS Corporation www.canthinhphat.com

Phân phối Việt Nam

www.canthinhphat.com
Tài liệu kỹ thuật

Sản phẩm tương tự

Sản phẩm bán chạy
Miễn phí
giao hàng
Giá
cạnh tranh
Hàng
chính hãng
Hỗ trợ
kỹ thuật 24/7